專戶

chuyên hộ

Hán Việt: chuyên hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (hộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專為某一目的或對象所設立的匯款帳戶。如:「愛心專戶」、「救災專戶」。

Eng

  • Cihui 專戶 huānhù n. special bank account