專掌 zhuān zhǎng · chuyên chưởng Hán Việt: chuyên chưởng · Pinyin: zhuān zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 掌 (chưởng)Pinyinzhuān zhǎngHán Việtchuyên chưởngCấu tạo專 + 掌 · chuyên + chưởng nghĩa thành phần: chuyên + chưởng