專摯 chuyên chí Hán Việt: chuyên chí Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 摯 (chí)Hán Việtchuyên chíCấu tạo專 + 摯 · chuyên + chí nghĩa thành phần: chuyên + chí Nghĩa EngCihui 專摯 zhuānzhì v.p. 1. constant in love 2. true; sincere