專據 zhuān jù · chuyên cứ Hán Việt: chuyên cứ · Pinyin: zhuān jù Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 據 (cứ)Pinyinzhuān jùHán Việtchuyên cứCấu tạo專 + 據 · chuyên + cứ nghĩa thành phần: chuyên + cứ