專敬 zhuān jìng · chuyên kính Hán Việt: chuyên kính · Pinyin: zhuān jìng Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 敬 (kính)Pinyinzhuān jìngHán Việtchuyên kínhCấu tạo專 + 敬 · chuyên + kính nghĩa thành phần: chuyên + kính