專柄 zhuān bǐng · chuyên bính Hán Việt: chuyên bính · Pinyin: zhuān bǐng Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 柄 (bính)Pinyinzhuān bǐngHán Việtchuyên bínhCấu tạo專 + 柄 · chuyên + bính nghĩa thành phần: chuyên + bính