專條 zhuān tiáo · chuyên điều Hán Việt: chuyên điều · Pinyin: zhuān tiáo Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 條 (điều)Pinyinzhuān tiáoHán Việtchuyên điềuCấu tạo專 + 條 · chuyên + điều nghĩa thành phần: chuyên + điều