專檢 zhuān jiǎn · chuyên kiểm Hán Việt: chuyên kiểm · Pinyin: zhuān jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 檢 (kiểm)Pinyinzhuān jiǎnHán Việtchuyên kiểmCấu tạo專 + 檢 · chuyên + kiểm nghĩa thành phần: chuyên + kiểm