專欄

zhuān lán chuyên lan

Hán Việt: chuyên lan · Pinyin: zhuān lán

Tổng quan

chuyên mục đặc biệt

Cấu tạo: (chuyên) + (lan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyên mục đặc biệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.報章雜誌上,為某專人文稿或某一性質文章所特闢的具有固定型式的篇幅。 2.宋代主管稅務徵收的官署。《宋史.卷一八六.食貨志下八》:「私立稅場,算及緡錢、斗米、束薪、菜茹之屬,擅用稽察措置,添置專欄收檢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代征收商税的处所; 报刊上专载某类稿件的栏目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代征收商税的处所。 2.报刊上专载某类稿件的栏目。

Eng

  • CC-CEDICT special column
  • Cihui special column