專款
chuyên khoản
Hán Việt: chuyên khoản · Pinyin: zhuān kuǎn
Tổng quan
quỹ đặc biệt | tiền phân bổ cho mục đích cụ thể
Nghĩa
Việt
- Cihui quỹ đặc biệt | tiền phân bổ cho mục đích cụ thể
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 只能用於所指定事物的款項。如:「專款專用」、「愛心專款」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指定只能用于某项事务的款项。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指定只能用于某项事务的款项。
Eng
- CC-CEDICT special fund|money allocated for a particular purpose
- Cihui special fund; money allocated for a particular purpose