專比 zhuān bǐ · chuyên bỉ Hán Việt: chuyên bỉ · Pinyin: zhuān bǐ Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 比 (bỉ)Pinyinzhuān bǐHán Việtchuyên bỉCấu tạo專 + 比 · chuyên + bỉ nghĩa thành phần: chuyên + bỉ