專版 zhuān bǎn · chuyên bản Hán Việt: chuyên bản · Pinyin: zhuān bǎn Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 版 (bản)Pinyinzhuān bǎnHán Việtchuyên bảnCấu tạo專 + 版 · chuyên + bản nghĩa thành phần: chuyên + bản Nghĩa EngCihui 專版 huānbǎn* n. special section