專狠 zhuān hěn · chuyên ngoan Hán Việt: chuyên ngoan · Pinyin: zhuān hěn Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 狠 (ngoan)Pinyinzhuān hěnHán Việtchuyên ngoanCấu tạo專 + 狠 · chuyên + ngoan nghĩa thành phần: chuyên + ngoan