專祠 zhuān cí · chuyên từ Hán Việt: chuyên từ · Pinyin: zhuān cí Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 祠 (từ)Pinyinzhuān cíHán Việtchuyên từCấu tạo專 + 祠 · chuyên + từ nghĩa thành phần: chuyên + từ Nghĩa EngCihui 專祠 huāncí p.w. temple honoring sb. who contributed much to society