專稿 chuyên cảo Hán Việt: chuyên cảo Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 稿 (cảo)Hán Việtchuyên cảoCấu tạo專 + 稿 · chuyên + cảo nghĩa thành phần: chuyên + cảo Nghĩa EngCihui 專稿 huān'gǎo n. manuscript article written for a special need M:¹piān