專經

zhuān jīng chuyên kinh

Hán Việt: chuyên kinh · Pinyin: zhuān jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hăm chỉ về việc sách vở, học tập. chuyên kinh chuyên kinh ☆Chăm chỉ về việc sách vở, học tập.