專膚 zhuān fū · chuyên phu Hán Việt: chuyên phu · Pinyin: zhuān fū Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 膚 (phu)Pinyinzhuān fūHán Việtchuyên phuCấu tạo專 + 膚 · chuyên + phu nghĩa thành phần: chuyên + phu