專行

zhuān xíng chuyên hành

Hán Việt: chuyên hành · Pinyin: zhuān xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyên hạnh (術語)捨餘法而專行一法也。教行信證六本曰:「專行者,專修一善,故曰專行。」☸