專設 chuyên thiết Hán Việt: chuyên thiết Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 設 (thiết)Hán Việtchuyên thiếtCấu tạo專 + 設 · chuyên + thiết nghĩa thành phần: chuyên + thiết Nghĩa EngCihui 專設 huānshè attr. ad hoc