專論

zhuān lùn chuyên luận

Hán Việt: chuyên luận · Pinyin: zhuān lùn

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (luận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 就某一特定主題所作的討論。如:「他發表的這篇專論,聚焦在前人未曾論述的主題上,具有開創之功。」

Eng

  • Cihui 專論 huānlùn n. monograph M:²bù