專責

zhuān zé chuyên trách

Hán Việt: chuyên trách · Pinyin: zhuān zé

Tổng quan

trách nhiệm cụ thể

Cấu tạo: (chuyên) + (trách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trách nhiệm cụ thể

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專門擔負的責任。如:「依憲法規定,五院各有專責。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 独负责任; 指专门担负的责任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.独负责任。 2.指专门担负的责任。

Eng

  • CC-CEDICT specific responsibility
  • Cihui specific responsibility