專赦 zhuān shè · chuyên xá Hán Việt: chuyên xá · Pinyin: zhuān shè Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 赦 (xá)Pinyinzhuān shèHán Việtchuyên xáCấu tạo專 + 赦 · chuyên + xá nghĩa thành phần: chuyên + xá