專足 zhuān zú · chuyên túc Hán Việt: chuyên túc · Pinyin: zhuān zú Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 足 (túc)Pinyinzhuān zúHán Việtchuyên túcCấu tạo專 + 足 · chuyên + túc nghĩa thành phần: chuyên + túc Nghĩa EngCihui 專足 huānzú n. special courier