專輯
chuyên tập
Hán Việt: chuyên tập · Pinyin: zhuān jí
Tổng quan
album | đĩa nhạc | bộ sưu tập đặc biệt của tài liệu in ấn hoặc phát sóng
Nghĩa
Việt
- Cihui album | đĩa nhạc | bộ sưu tập đặc biệt của tài liệu in ấn hoặc phát sóng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以特定的人、事、物為內容而發行的作品。如:「唱片公司打算發行紀念專輯,收錄這位歌手當年之代表作品」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以某一特定内容为中心编辑而成的书刊。
- Tân Hoa Tự Điển 1.以某一特定内容为中心编辑而成的书刊。
Eng
- CC-CEDICT album|record (music)|special collection of printed or broadcast material
- Cihui album; record (music); special collection of printed or broadcast material