專辦

chuyên bạn

Hán Việt: chuyên bạn

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (bạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười làm riêng một công việc gì — Chăm chỉ làm việc. chuyên biện chuyên biện ☆Người làm riêng một công việc gì — Chăm chỉ làm việc.

Eng

  • Cihui 專辦 huānbàn v. special in dealing with sth.