專達 zhuān dá · chuyên đạt Hán Việt: chuyên đạt · Pinyin: zhuān dá Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 達 (đạt)Pinyinzhuān dáHán Việtchuyên đạtCấu tạo專 + 達 · chuyên + đạt nghĩa thành phần: chuyên + đạt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擅自行事。《周禮.天官.小宰》:「大事則從其長,小事則專達。」