尉他 wèi tā · úy tha Hán Việt: úy tha · Pinyin: wèi tā Tổng quan Cấu tạo: 尉 (úy) + 他 (tha)Pinyinwèi tāHán Việtúy thaCấu tạo尉 + 他 · úy + tha nghĩa thành phần: úy + tha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"尉佗"。