尉佗 wèi tuó · úy đà Hán Việt: úy đà · Pinyin: wèi tuó Tổng quan Cấu tạo: 尉 (úy) + 佗 (đà)Pinyinwèi tuóHán Việtúy đàCấu tạo尉 + 佗 · úy + đà nghĩa thành phần: úy + đà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"尉他"; 即赵佗。佗曾任秦南海郡尉﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"尉他"。 2.即赵佗。佗曾任秦南海郡尉﹐故称。