尉勞 wèi láo · úy lao Hán Việt: úy lao · Pinyin: wèi láo Tổng quan Cấu tạo: 尉 (úy) + 勞 (lao)Pinyinwèi láoHán Việtúy laoCấu tạo尉 + 勞 · úy + lao nghĩa thành phần: úy + lao