尉史 wèi shǐ · úy sử Hán Việt: úy sử · Pinyin: wèi shǐ Tổng quan Cấu tạo: 尉 (úy) + 史 (sử)Pinyinwèi shǐHán Việtúy sửCấu tạo尉 + 史 · úy + sử nghĩa thành phần: úy + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉代郡尉之属官。Tân Hoa Tự Điển 1.汉代郡尉之属官。