尉廨

wèi xiè úy giải

Hán Việt: úy giải · Pinyin: wèi xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (úy) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 县尉的官署。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.县尉的官署。