尉律

wèi lǜ úy luật

Hán Việt: úy luật · Pinyin: wèi lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (úy) + (luật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉律令为廷尉所掌管﹐故称"尉律"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉律令为廷尉所掌管﹐故称"尉律"。