尉律學 wèi lǜ xué · úy luật học Hán Việt: úy luật học · Pinyin: wèi lǜ xué Tổng quan Cấu tạo: 尉 (úy) + 律 (luật) + 學 (học)Pinyinwèi lǜ xuéHán Việtúy luật họcCấu tạo尉 + 律 + 學 · úy + luật + học nghĩa thành phần: úy + luật + học