尉承 wèi chéng · úy thừa Hán Việt: úy thừa · Pinyin: wèi chéng Tổng quan Cấu tạo: 尉 (úy) + 承 (thừa)Pinyinwèi chéngHán Việtúy thừaCấu tạo尉 + 承 · úy + thừa nghĩa thành phần: úy + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安慰侍奉。Tân Hoa Tự Điển 1.安慰侍奉。