尉解 wèi jiě · úy giải Hán Việt: úy giải · Pinyin: wèi jiě Tổng quan Cấu tạo: 尉 (úy) + 解 (giải)Pinyinwèi jiěHán Việtúy giảiCấu tạo尉 + 解 · úy + giải nghĩa thành phần: úy + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古新罗国人称襦(短衣)为"尉解"; 安慰宽解。Tân Hoa Tự Điển 1.古新罗国人称襦(短衣)为"尉解"。 2.安慰宽解。