尉遲
úy trì
Hán Việt: úy trì · Pinyin: yù chí
Tổng quan
họ
Nghĩa
Việt
- Cihui họ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 複姓。如唐代的尉遲恭。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 复姓。唐代有尉迟敬德。
Eng
- CC-CEDICT two-character surname Yuchi
- Cihui two-character surname Yuchi