尉迟

yù chíúy trì

Hán Việt: úy trì · Pinyin: yù chí

Tổng quan

họ Uất Trì

新华 · Tân Hoa Đại lục

复姓。唐代有尉迟敬德。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

複姓。如唐代的尉遲恭。

Cấu tạo: 尉 (úy) + 遲 (trì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Úy Trì
  • VietPhrases họ Uất Trì
  • VietPhrases họ Uất-trì
  • Tần suất từ uất trì/uất trí/úy trì/úy trí: họ Uất Trì; họ Uất Trì

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 複姓。如唐代的尉遲恭。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。唐代有尉迟敬德。

Eng

  • Cihui two-character surname Yuchi
  • Tần suất từ two-character surname Yuchi

Đức

  • Handedict Yuchi (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

尉迟恭 · 尉官 · 尉氏 · 尉犁 · 尉祭 · 尉缭 · 迟了 · 迟交