尊从

zūn cóngtôn tòng

Hán Việt: tôn tòng · Pinyin: zūn cóng

Tổng quan

tuân theo

Cấu tạo: 尊 (tôn) + 從 (tòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuân thủ
  • Cihui làm theo

Eng

  • Cihui to obey; to observe; to follow

Từ liên quan

Gần nghĩa

从下 · 从不 · 从业 · 从严 · 从中 · 从事 · 从仆 · 从众