尊儀 zūn yí · tôn nghi Hán Việt: tôn nghi · Pinyin: zūn yí Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 儀 (nghi)Pinyinzūn yíHán Việttôn nghiCấu tạo尊 + 儀 · tôn + nghi nghĩa thành phần: tôn + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对人仪表容貌的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.对人仪表容貌的敬称。