尊仰 zūn yǎng · tôn ngưỡng Hán Việt: tôn ngưỡng · Pinyin: zūn yǎng Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 仰 (ngưỡng)Pinyinzūn yǎngHán Việttôn ngưỡngCấu tạo尊 + 仰 · tôn + ngưỡng nghĩa thành phần: tôn + ngưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推崇敬仰。Tân Hoa Tự Điển 1.推崇敬仰。