尊優

zūn yōu tôn ưu

Hán Việt: tôn ưu · Pinyin: zūn yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (tôn) + (ưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尊敬优待; 地位尊贵﹐生活优裕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尊敬优待。 2.地位尊贵﹐生活优裕。