尊位

zūn wèi tôn vị

Hán Việt: tôn vị · Pinyin: zūn wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tôn) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高位; 指帝位; 尊长的位置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高位。 2.指帝位。 3.尊长的位置。