尊俎

zūn zǔ tôn trở

Hán Việt: tôn trở · Pinyin: zūn zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tôn) + (trở)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.古代盛酒食的器具。《禮記.樂記》:「鋪筵席,陳尊俎,列籩豆。」 2.泛指宴飲、宴席。明.何景明〈送杭憲副兵備天津〉詩:「莫笑談兵尊俎上,書生元不為封侯。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代盛酒肉的器皿。尊﹐盛酒器;俎﹐置肉之几; 常用为宴席的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代盛酒肉的器皿。尊﹐盛酒器;俎﹐置肉之几。 2.常用为宴席的代称。