尊卦 zūn guà · tôn quái Hán Việt: tôn quái · Pinyin: zūn guà Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 卦 (quái)Pinyinzūn guàHán Việttôn quáiCấu tạo尊 + 卦 · tôn + quái nghĩa thành phần: tôn + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指八卦中的乾坤两卦。Tân Hoa Tự Điển 1.指八卦中的乾坤两卦。