尊臺

zūn tái tôn thai

Hán Việt: tôn thai · Pinyin: zūn tái

Tổng quan

Cấu tạo: (tôn) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对他人的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对他人的敬称。

ja

  • JMdict you