尊名

zūn míng tôn danh

Hán Việt: tôn danh · Pinyin: zūn míng

Tổng quan

Cấu tạo: (tôn) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 崇高的声名; 指帝号; 谓称颂其声誉; 犹大名。对人名字的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.崇高的声名。 2.指帝号。 3.谓称颂其声誉。 4.犹大名。对人名字的敬称。

Eng

  • Cihui 尊名 ūnmíng n. <court.> Your name, Sir?

ja

  • JMdict your name