尊處 tôn xử Hán Việt: tôn xử Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 處 (xử)Hán Việttôn xửCấu tạo尊 + 處 · tôn + xử nghĩa thành phần: tôn + xử Nghĩa EngCihui 尊處 ūnchù p.w. <court.> your honorable abode