尊實 zūn shí · tôn thật Hán Việt: tôn thật · Pinyin: zūn shí Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 實 (thật)Pinyinzūn shíHán Việttôn thậtCấu tạo尊 + 實 · tôn + thật nghĩa thành phần: tôn + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛在尊中的谷物﹐古于夏祭时用之。Tân Hoa Tự Điển 1.盛在尊中的谷物﹐古于夏祭时用之。