尊客

zūn kè tôn khách

Hán Việt: tôn khách · Pinyin: zūn kè

Tổng quan

tôn khách: khách quý

Cấu tạo: (tôn) + (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tôn khách: khách quý

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尊贵的宾客; 敬重宾客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尊贵的宾客。 2.敬重宾客。