尊壽 zūn shòu · tôn thọ Hán Việt: tôn thọ · Pinyin: zūn shòu Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 壽 (thọ)Pinyinzūn shòuHán Việttôn thọCấu tạo尊 + 壽 · tôn + thọ nghĩa thành phần: tôn + thọ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对人年龄的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.对人年龄的敬称。