尊履

zūn lǚ tôn lí

Hán Việt: tôn lí · Pinyin: zūn lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (tôn) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向对方表问候之词。旧时多用于书信。履﹐步履。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向对方表问候之词。旧时多用于书信。履﹐步履。